Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点名羞辱點名羞辱

diǎn míng xiū rǔ

点名羞辱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点名羞辱 trong tiếng Việt

công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo

Tra từ liên quan