电离辐射
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电离辐射
bức xạ ion hóa; bức xạ hạt nhân
Giản thể电离辐射
Phồn thể電離輻射
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng