Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电离室電離室

diàn lí shì

电离室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电离室 trong tiếng Việt

buồng ion hóa

Tra từ liên quan