Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电脑辅助工程電腦輔助工程

diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

电脑辅助工程 là gì?

电脑辅助工程 [diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng] có nghĩa là kỹ thuật được máy tính hỗ trợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电脑辅助工程 trong tiếng Việt

kỹ thuật được máy tính hỗ trợ

Cách đọc và ghi nhớ 电脑辅助工程

电脑辅助工程 được đọc là diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỹ thuật được máy tính hỗ trợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan