电脑辅助工程
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电脑辅助工程
kỹ thuật được máy tính hỗ trợ
Giản thể电脑辅助工程
Phồn thể電腦輔助工程
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng