Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掂量

diān liang

掂量 là gì?

掂量 [diān liang] có nghĩa là cầm để ước lượng; cân nhắc; xem xét; phát âm ở Đài Loan: [dian1 liang2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掂量 trong tiếng Việt

  1. cầm để ước lượng
  2. cân nhắc
  3. xem xét
  4. phát âm ở Đài Loan: [dian1 liang2]

Cách đọc và ghi nhớ 掂量

掂量 được đọc là diān liang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầm để ước lượng; cân nhắc; xem xét; phát âm ở Đài Loan: [dian1 liang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan