电木電木 diàn mù 电木 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电木 trong tiếng Việt nhựa bakelite (loại nhựa sớm); cũng viết là 膠木|胶木[jiao1 mu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan