Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电木電木

diàn mù

电木 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电木 trong tiếng Việt

nhựa bakelite (loại nhựa sớm); cũng viết là 膠木|胶木[jiao1 mu4]

Tra từ liên quan