Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点卯點卯

diǎn mǎo

点卯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点卯 trong tiếng Việt

điểm danh buổi sáng

Tra từ liên quan