Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电脑系统電腦系統

diàn nǎo xì tǒng

电脑系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电脑系统 trong tiếng Việt

hệ thống máy tính

Tra từ liên quan