Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电离层電離層

diàn lí céng

电离层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电离层 trong tiếng Việt

tầng ion quyển

Tra từ liên quan