Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电脑辅助教材電腦輔助教材

diàn nǎo fǔ zhù jiào cái

电脑辅助教材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电脑辅助教材 trong tiếng Việt

giảng dạy được hỗ trợ của máy tính

Tra từ liên quan