Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电门電門

diàn mén

电门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电门 trong tiếng Việt

công tắc điện

Tra từ liên quan