Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电磨電磨

diàn mò

电磨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电磨 trong tiếng Việt

máy xay điện (để xay lúa mì, v.v.)

Tra từ liên quan