Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颠来倒去顛來倒去

diān lái dǎo qù

颠来倒去 là gì?

颠来倒去 [diān lái dǎo qù] có nghĩa là nhắc đi nhắc lại; lặp đi lặp lại; chỉ thay đổi một vài thuật ngữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颠来倒去 trong tiếng Việt

  1. nhắc đi nhắc lại
  2. lặp đi lặp lại
  3. chỉ thay đổi một vài thuật ngữ

Cách đọc và ghi nhớ 颠来倒去

颠来倒去 được đọc là diān lái dǎo qù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhắc đi nhắc lại; lặp đi lặp lại; chỉ thay đổi một vài thuật ngữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan