Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
典礼典禮

diǎn lǐ

典礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 典礼 trong tiếng Việt

lễ; lễ kỷ niệm

Tra từ liên quan