电脑断层扫描
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电脑断层扫描
chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT
Giản thể电脑断层扫描
Phồn thể電腦斷層掃描
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng