Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点脉點脈

diǎn mài

点脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点脉 trong tiếng Việt

  1. điểm huyệt (võ thuật)
  2. xem thêm 點穴|点穴[dian3 xue2]
Tra từ liên quan