点脉
điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點穴|点穴[dian3 xue2]
điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點穴|点穴[dian3 xue2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]
›点翅朱雀diǎn chì zhū què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm cánh điểm (Carpodacus verreauxii)
›点缀diǎn zhuìtrang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh
›点胸鸦雀diǎn xiōng yā què(loài chim ở Trung Quốc) chim liệt mỏ vẹt ngực đốm (Paradoxornis guttaticollis)
›点菜diǎn càigọi món (trong nhà hàng)
›点背diǎn bèi(tiếng địa phương) gặp xui xẻo
›点着diǎn zháochâm lửa (nến, thuốc lá, v.v.)
›点号diǎn hàodấu chấm câu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.