Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电控電控

diàn kòng

电控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电控 trong tiếng Việt

điều khiển điện

Tra từ liên quan