垫料墊料 diàn liào 垫料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垫料 trong tiếng Việt vật liệu đóng gói; vật liệu cách nhiệt; đệm lót 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan