Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫料墊料

diàn liào

垫料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫料 trong tiếng Việt

vật liệu đóng gói; vật liệu cách nhiệt; đệm lót

Tra từ liên quan