电力 là gì?
电力 [diàn lì] có nghĩa là năng lượng điện; điện.
Nghĩa của từ 电力 trong tiếng Việt
- năng lượng điện
- điện
Cách đọc và ghi nhớ 电力
电力 được đọc là diàn lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lượng điện; điện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .