Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电抗器電抗器

diàn kàng qì

电抗器 là gì?

电抗器 [diàn kàng qì] có nghĩa là cuộn cảm; cuộn kháng (trong mạch điện).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电抗器 trong tiếng Việt

  1. cuộn cảm
  2. cuộn kháng (trong mạch điện)

Cách đọc và ghi nhớ 电抗器

电抗器 được đọc là diàn kàng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuộn cảm; cuộn kháng (trong mạch điện)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan