Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
戴维营
Dài wéi yíng

Trại David

Cụm từ
代县
Dài xiàn

huyện Dai, Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
代销
dài xiāo

bán đại lý; bán hoa hồng (ví dụ: hợp đồng bảo hiểm); bán ủy thác (cổ phiếu)

Cụm từ
带孝
dài xiào

biến thể của 戴孝[dai4 xiao4]

Cụm từ
戴孝
dài xiào

mặc đồ tang; đang chịu tang

Cụm từ
待宵草
dài xiāo cǎo

hoa anh thảo

Cụm từ
代销店
dài xiāo diàn

cửa hàng đại lý; cửa hàng ký gửi; đại lý

Cụm từ
代写
dài xiě

viết thay cho ai; người viết thuê; đạo văn

Cụm từ
代谢
dài xiè

thay thế; sự thay thế; chuyển hóa (sinh học)

Cụm từ
带薪
dài xīn

nhận lương bình thường (khi đang nghỉ phép, nghỉ học, v.v.); nghỉ phép có lương; được trả lương đầy đủ

Cụm từ
代行
dài xíng

làm người thay thế; làm thay mặt cho ai đó

Cụm từ
带薪休假
dài xīn xiū jià

nghỉ phép có lương

Cụm từ
袋熊
dài xióng

gấu túi wombat (động vật có túi Úc)

Cụm từ
待续
dài xù

còn tiếp

Cụm từ
贷学金
dài xué jīn

khoản vay sinh viên

Cụm từ
代言
dài yán

làm người phát ngôn; làm đại sứ (thương hiệu); đại diện quảng bá

Cụm từ
代言人
dài yán rén

người phát ngôn

Cụm từ
待要
dài yào

sắp sửa

Cụm từ
待业
dài yè

chờ được phân công việc làm (thuật ngữ chỉ dùng ở Trung Quốc đại lục)

Cụm từ
歹意
dǎi yì

ý định xấu; ác ý

Cụm từ
待乙妥
dài yǐ tuǒ

DEET (chất chống côn trùng) (từ mượn)

Cụm từ
待用餐
dài yòng cān

suất ăn chờ (Đài Loan)

Cụm từ
带有
dài yǒu

có như một đặc điểm hoặc tính chất; có một yếu tố của (tự tin, ngọt ngào, ác ý, v.v.); mang (mầm bệnh, hàm ý, v.v.)

Cụm từ
戴有色眼镜
dài yǒu sè yǎn jìng

đeo kính màu; có quan điểm định kiến

Cụm từ
带鱼
dài yú

cá hố (loài cá thuộc họ Trichiuridae), còn được gọi là cá đai

Cụm từ
待遇
dài yù

đãi ngộ; lương; mức lương; tình trạng; cấp bậc

Cụm từ
带原者
dài yuán zhě

người mang mầm bệnh

Cụm từ
戴月披星
dài yuè pī xīng

xem 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]

Cụm từ
岱岳区
Dài yuè qū

quận Daiyue của thành phố Thái An 泰安市[Tai4 an1 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
代孕
dài yùn

mang thai hộ

Cụm từ