Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng D

7.263 mục từ · Trang 27/122

大宁县Dà níng xiàn

大宁县: huyện Đại Ninh ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
大牛dà niú

大牛: (khẩu ngữ) nhân vật hàng đầu; ngôi sao; rất ngầu; (khẩu ngữ) mẫu Lamborghini giá cao hơn

Khẩu ngữ
达尼亚Dá ní yà

达尼亚: Dania, Tania vv

Cụm từ
大拟啄木鸟dà nǐ zhuó mù niǎo

大拟啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim chéo mào lớn (Megalaima virens)

Cụm từ
单击dān jī

单击: nhấp (sử dụng chuột hoặc thiết bị trỏ khác)

Cụm từ
单极dān jí

单极: một cực; đơn cực (vật lý)

Cụm từ
淡季dàn jì

淡季: mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季[wang4 ji4]

Cụm từ
蛋鸡dàn jī

蛋鸡: gà đẻ trứng

Cụm từ
单价dān jià

单价: đơn giá

Cụm từ
弹夹dàn jiā

弹夹: băng đạn; hộp đạn; băng tiếp đạn (cho đạn dược)

Cụm từ
担架dān jià

担架: cáng; giá đỡ quan tài

Cụm từ
蜑家Dàn jiā

蜑家: Tanka, người sống trên thuyền ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Hải Nam và Chiết Giang

Cụm từ
担架兵dān jià bīng

担架兵: người khiêng cáng (quân đội)

Cụm từ
担架床dān jià chuáng

担架床: cáng

Cụm từ
单键dān jiàn

单键: liên kết đơn (hóa học)

Cụm từ
胆碱dǎn jiǎn

胆碱: choline (amin liên quan đến vitamin B complex)

Cụm từ
单肩包dān jiān bāo

单肩包: túi đeo vai

Cụm từ
单间差dān jiān chā

单间差: phụ phí phòng đơn (ở khách sạn)

Cụm từ
丹江口Dān jiāng kǒu

丹江口: Đan Giang Khẩu, thành phố cấp huyện ở Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc

Cụm từ
丹江口市Dān jiāng kǒu shì

丹江口市: Đan Giang Khẩu, thành phố cấp huyện ở Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc

Cụm từ
胆碱酯酶dǎn jiǎn zhǐ méi

胆碱酯酶: choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Cụm từ
单脚滑行车dān jiǎo huá xíng chē

单脚滑行车: xe trượt

Cụm từ
淡脚树莺dàn jiǎo shù yīng

淡脚树莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi chân nhạt (Urosphena pallidipes)

Cụm từ
单脚跳dān jiǎo tiào

单脚跳: nhảy lò cò; nhảy trên một chân

Cụm từ
担架抬dān jià tái

担架抬: cáng (cho người bị thương)

Cụm từ
殚竭dān jié

殚竭: dùng hết; kiệt quệ

Cụm từ
氮芥气dàn jiè qì

氮芥气: nitơ mustard

Cụm từ
胆结石dǎn jié shí

胆结石: sỏi mật

Cụm từ
单晶dān jīng

单晶: đơn tinh thể

Cụm từ
单镜反光相机dān jìng fǎn guāng xiàng jī

单镜反光相机: máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)

Cụm từ
殚精竭虑dān jīng jié lǜ

殚精竭虑: vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách

Thành ngữ
殚精极虑dān jīng jí lǜ

殚精极虑: vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách

Thành ngữ
担惊受怕dān jīng shòu pà

担惊受怕: cảm thấy bất an; bị kinh sợ

Cụm từ
胆惊心颤dǎn jīng xīn chàn

胆惊心颤: xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]

Cụm từ
弹尽粮绝dàn jìn liáng jué

弹尽粮绝: hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng

Thành ngữ
弹尽援绝dàn jìn yuán jué

弹尽援绝: hết đạn, viện trợ không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng

Thành ngữ
蛋酒dàn jiǔ

蛋酒: rượu trứng

Cụm từ
单句dān jù

单句: câu đơn (ngữ pháp)

Cụm từ
单据dān jù

单据: biên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch

Cụm từ
蛋卷dàn juǎn

蛋卷: cuộn trứng

Cụm từ
蛋卷儿dàn juǎn r

蛋卷儿: biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]

Cụm từ
旦角dàn jué

旦角: đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)

Cụm từ
弹壳dàn ké

弹壳: vỏ đạn

Cụm từ
蛋壳dàn ké

蛋壳: vỏ trứng

Cụm từ
单克隆抗体dān kè lóng kàng tǐ

单克隆抗体: kháng thể đơn dòng

Cụm từ
弹坑dàn kēng

弹坑: hố bom

Cụm từ
淡颏仙鹟dàn kē xiān wēng

淡颏仙鹟: (loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi cằm nhạt (Cyornis poliogenys)

Cụm từ
弹孔dàn kǒng

弹孔: lỗ đạn

Cụm từ
单口相声dān kǒu xiàng shēng

单口相声: độc thoại hài; kịch hài một người

Cụm từ
单裤dān kù

单裤: quần không lót; quần mùa hè

Cụm từ
淡蓝色dàn lán sè

淡蓝色: xanh nhạt

Cụm từ
丹棱Dān léng

丹棱: huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
丹棱县Dān léng Xiàn

丹棱县: huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
殚力dān lì

殚力: cố gắng; nỗ lực

Cụm từ
胆力dǎn lì

胆力: dũng cảm; dũng khí

Cụm từ
单恋dān liàn

单恋: tình yêu đơn phương; tình yêu một phía

Cụm từ
单链dān liàn

单链: chuỗi đơn; dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép

Cụm từ
胆量dǎn liàng

胆量: dũng cảm; sự táo bạo; can đảm

Cụm từ
单连接站dān lián jiē zhàn

单连接站: trạm kết nối đơn (viễn thông)

Cụm từ
单另dān lìng

单另: một cách riêng biệt và đặc thù; đặc biệt

Cụm từ