单轨 là gì?
单轨 [dān guǐ] có nghĩa là tàu điện một ray.
Nghĩa của từ 单轨 trong tiếng Việt
tàu điện một ray
Cách đọc và ghi nhớ 单轨
单轨 được đọc là dān guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu điện một ray”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .