Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当事者當事者

dāng shì zhě

当事者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当事者 trong tiếng Việt

người liên quan; người nắm quyền

Tra từ liên quan