Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡然无存蕩然無存

dàng rán wú cún

荡然无存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡然无存 trong tiếng Việt

  1. xoá sổ hoàn toàn
  2. biến mất không dấu vết
Tra từ liên quan