荡气回肠蕩氣回腸 dàng qì huí cháng 荡气回肠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荡气回肠 trong tiếng Việt đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.); cảm động sâu sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan