荡气回肠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
荡气回肠
đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.); cảm động sâu sắc
Giản thể荡气回肠
Phồn thể蕩氣回腸
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng