Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡气回肠蕩氣回腸

dàng qì huí cháng

荡气回肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡气回肠 trong tiếng Việt

đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.); cảm động sâu sắc

Tra từ liên quan