Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当事国當事國

dāng shì guó

当事国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当事国 trong tiếng Việt

các quốc gia liên quan

Tra từ liên quan