Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
待会儿
dāi huì r

một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]

Cụm từ
带货
dài huò

(khẩu ngữ) buôn lậu

Khẩu ngữ
代际
dài jì

liên thế hệ; theo thế hệ

Cụm từ
待机
dài jī

chờ đợi cơ hội; (thiết bị điện tử) chế độ chờ

Cụm từ
贷记
dài jì

ghi có

Cụm từ
代价
dài jià

giá; xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)

Cụm từ
代驾
dài jià

lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理駕駛|代理驾驶[dai4 li3 jia4 shi3]); tài xế thay thế (viết tắt của 代駕司機|代驾司机[dai4 jia4 si1…

Viết tắt
待价而沽
dài jià ér gū

bán chỉ khi được giá tốt (thành ngữ); chờ đợi lời đề nghị tốt

Thành ngữ
待见
dài jian

(khẩu ngữ) thích

Khẩu ngữ
待解
dài jiě

chưa giải quyết; đang chờ giải pháp

Cụm từ
带劲
dài jìn

năng động; thú vị; hấp dẫn

Cụm từ
殆尽
dài jìn

gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì

Cụm từ
戴菊
dài jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim vua vàng (Regulus regulus)

Cụm từ
戴菊鸟
dài jú niǎo

chim vua nhỏ; loài chim thuộc chi Regulus

Cụm từ
带菌者
dài jūn zhě

người mang mầm bệnh không triệu chứng

Cụm từ
代考
dài kǎo

thi hộ cho ai đó

Cụm từ
待考
dài kǎo

đang điều tra; hiện chưa biết

Cụm từ
代课
dài kè

dạy thay cho giáo viên vắng mặt

Cụm từ
代客泊车
dài kè bó chē

dịch vụ đỗ xe

Cụm từ
戴克里先
Dài kè lǐ xiān

Diocletian (khoảng 245-311), hoàng đế La Mã

Cụm từ
代扣
dài kòu

khấu trừ thuế (từ lương nhân viên)

Cụm từ
带扣
dài kòu

cái khóa

Cụm từ
带宽
dài kuān

băng thông

Cụm từ
贷款
dài kuǎn

một khoản vay; LT:筆|笔[bi3]; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)

Cụm từ
贷款率
dài kuǎn lǜ

lãi suất cho vay

Cụm từ
贷款人
dài kuǎn rén

người cho vay

Cụm từ
带来
dài lái

mang đến; (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra

Cụm từ
袋狼
dài láng

chó sói Tasmania (Thylacinus cynocephalus)

Cụm từ
代劳
dài láo

làm gì đó thay cho người khác

Cụm từ
带累
dài lěi

làm liên lụy người khác vào rắc rối của mình; âm đọc ở Đài Loan [dai4 lei4]

Cụm từ