Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当涂當涂

Dāng tú

当涂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当涂 trong tiếng Việt

Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

Tra từ liên quan