当儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
当儿
đúng lúc đó; ngay lúc đó; trong (khoảng thời gian ngắn đó)
Giản thể当儿
Phồn thể當兒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng