Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当头當頭

dàng tou

当头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当头 trong tiếng Việt

(thông tục) vật bảo đảm; thế chấp

Tra từ liên quan