Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党项黨項

Dǎng xiàng

党项 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党项 trong tiếng Việt

ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227

Tra từ liên quan