党项族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
党项族
ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227
Giản thể党项族
Phồn thể黨項族
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng