Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡秋千盪鞦韆

dàng qiū qiān

荡秋千 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡秋千 trong tiếng Việt

đu đưa (trên xích đu)

Tra từ liên quan