Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当世當世

dāng shì

当世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当世 trong tiếng Việt

thời hiện tại; đang tại chức; người đương nhiệm hiện tại

Tra từ liên quan