Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
档期檔期

dàng qī

档期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 档期 trong tiếng Việt

  1. khung thời gian trong lịch trình
  2. khung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)
  3. khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.)
Tra từ liên quan