档期檔期 dàng qī 档期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 档期 trong tiếng Việt khung thời gian trong lịch trìnhkhung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan