Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡然蕩然

dàng rán

荡然 là gì?

荡然 [dàng rán] có nghĩa là biến mất không dấu vết; mất hết; không còn gì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡然 trong tiếng Việt

  1. biến mất không dấu vết
  2. mất hết
  3. không còn gì

Cách đọc và ghi nhớ 荡然

荡然 được đọc là dàng rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến mất không dấu vết; mất hết; không còn gì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan