Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡然盪然

dàng rán

荡然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡然 trong tiếng Việt

biến thể của 蕩然|荡然[dang4 ran2]

Tra từ liên quan