党人 là gì?
党人 [dǎng rén] có nghĩa là đảng viên; người của đảng.
Nghĩa của từ 党人 trong tiếng Việt
- đảng viên
- người của đảng
Cách đọc và ghi nhớ 党人
党人 được đọc là dǎng rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảng viên; người của đảng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .