Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党同伐异黨同伐異

dǎng tóng fá yì

党同伐异 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党同伐异 trong tiếng Việt

theo phe phái một cách hẹp hòi; đoàn kết với người cùng quan điểm nhưng xa lánh người khác quan điểm

Tra từ liên quan