Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当事人當事人

dāng shì rén

当事人 là gì?

当事人 [dāng shì rén] có nghĩa là người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当事人 trong tiếng Việt

  1. người liên quan hoặc bị lôi kéo
  2. bên (trong một vụ việc)

Cách đọc và ghi nhớ 当事人

当事人 được đọc là dāng shì rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan