当事人
người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)
người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)
当事人 thường mang nghĩa “người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 当事人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
các quốc gia liên quan
›当事者dāng shì zhěngười liên quan; người nắm quyền
›当事dàng shìcoi là quan trọng; có tầm quan trọng
›当仁不让dāng rén bù ràngkhông sẵn lòng chuyển giao trách nhiệm cho người khác
›当之有愧dāng zhī yǒu kuìcảm thấy không xứng đáng với lời khen ngợi hoặc vinh dự
›当今dāng jīnthời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ
›当中dāng zhōnggiữa; ở giữa; ở trung tâm
›当代dāng dàithời đại hiện tại; kỷ nguyên đương đại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.