当事人 là gì?
当事人 [dāng shì rén] có nghĩa là người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc).
Nghĩa của từ 当事人 trong tiếng Việt
- người liên quan hoặc bị lôi kéo
- bên (trong một vụ việc)
Cách đọc và ghi nhớ 当事人
当事人 được đọc là dāng shì rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .