党徒黨徒 dǎng tú 党徒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 党徒 trong tiếng Việt thành viên phe phái; tay sai; thành viên băng đảng; người thân cận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan