Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆管膽管

dǎn guǎn

胆管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆管 trong tiếng Việt

ống mật

Tra từ liên quan