Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 1022/1676

热比亚Rè bǐ yà

热比亚: Rabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại…

Cụm từ
热比娅Rè bǐ yà

热比娅: Rabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại…

Cụm từ
热比亚·卡德尔Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr

热比亚·卡德尔: Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热比娅·卡德尔Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr

热比娅·卡德尔: Rebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy…

Cụm từ
热播rè bō

热播: phát sóng (hoặc được phát sóng) cho khán giả nhiệt tình; phát sóng (hoặc được phát sóng) và đạt tỷ lệ người xem cao

Cụm từ
热播剧rè bō jù

热播剧: chương trình phổ biến (trên TV hoặc phương tiện khác)

Cụm từ
热补rè bǔ

热补: vá nóng (vật liệu cách nhiệt trong lò); vá nóng (sửa lỗi khi chạy trong máy tính)

Cụm từ
惹不起rě bu qǐ

惹不起: không thể đụng vào; không dám chọc; phức tạp khó xử; làm cho người ta không chịu nổi

Cụm từ
惹草拈花rě cǎo niān huā

惹草拈花: xem 拈花惹草[nian1 hua1 re3 cao3]

Cụm từ
惹草沾花rě cǎo zhān huā

惹草沾花: xem 沾花惹草[zhan1 hua1 re3 cao3]

Cụm từ
热层rè céng

热层: tầng nhiệt quyển

Cụm từ
热茶rè chá

热茶: trà nóng

Cụm từ
热插拔rè chā bá

热插拔: thay thế nóng

Cụm từ
热肠rè cháng

热肠: nhiệt tình; hăng hái

Cụm từ
热潮rè cháo

热潮: làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào

Cụm từ
热炒rè chǎo

热炒: món xào (Đài Loan)

Cụm từ
热炒热卖rè chǎo rè mài

热炒热卖: nghĩa đen: bán đồ ăn nóng vừa nấu; nghĩa bóng: dạy những gì vừa mới học được; nhiệt tình của người vừa mới cải đạo

Cụm từ
热忱rè chén

热忱: nhiệt tình; đam mê; nhiệt huyết; ấm áp

Cụm từ
热诚rè chéng

热诚: tận tâm; nhiệt thành

Cụm từ
热成层rè chéng céng

热成层: tầng nhiệt quyển

Cụm từ
热传导rè chuán dǎo

热传导: truyền nhiệt; dẫn nhiệt

Cụm từ
热处理rè chǔ lǐ

热处理: xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)

Cụm từ
热词rè cí

热词: từ thông dụng

Cụm từ
热带rè dài

热带: vùng nhiệt đới; nhiệt đới

Cụm từ
热带地区rè dài dì qū

热带地区: vùng nhiệt đới

Cụm từ
热带风暴rè dài fēng bào

热带风暴: bão nhiệt đới

Cụm từ
热带鱼rè dài yú

热带鱼: cá nhiệt đới

Cụm từ
热带雨林rè dài yǔ lín

热带雨林: rừng mưa nhiệt đới

Cụm từ
热导rè dǎo

热导: dẫn nhiệt

Cụm từ
热导率rè dǎo lǜ

热导率: độ dẫn nhiệt; hệ số dẫn nhiệt

Cụm từ
热岛效应rè dǎo xiào yìng

热岛效应: hiệu ứng đảo nhiệt đô thị

Cụm từ
热得快rè de kuài

热得快: đồ đun nóng; cây đun nước điện

Cụm từ
热电rè diàn

热电: nhiệt điện

Cụm từ
热点rè diǎn

热点: điểm nóng; điểm quan tâm đặc biệt

Cụm từ
热电厂rè diàn chǎng

热电厂: nhà máy nhiệt điện

Cụm từ
热电偶rè diàn ǒu

热电偶: cặp nhiệt điện

Cụm từ
热动平衡rè dòng píng héng

热动平衡: cân bằng nhiệt động

Cụm từ
热度rè dù

热度: mức nhiệt; (nghĩa bóng) nhiệt tình; sự sốt sắng; (thông tục) sốt (tức là nhiệt độ cơ thể tăng cao)

Cụm từ
热对流rè duì liú

热对流: đối lưu nhiệt

Cụm từ
热尔韦Rè ěr wéi

热尔韦: Gervais (tên); Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp

Cụm từ
热风枪rè fēng qiāng

热风枪: súng bắn nhiệt

Cụm từ
热敷rè fū

热敷: chườm nóng

Cụm từ
热敷布rè fū bù

热敷布: chườm nóng

Cụm từ
热辐射rè fú shè

热辐射: bức xạ nhiệt

Cụm từ
热干面rè gān miàn

热干面: mì ăn nóng, kèm các loại sốt như sốt mè và xì dầu – phổ biến ở Vũ Hán như một món ăn sáng hoặc ăn khuya

Cụm từ
热狗rè gǒu

热狗: hot dog (từ mượn)

Cụm từ
热锅上的蚂蚁rè guō shang de mǎ yǐ

热锅上的蚂蚁: (như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột; kích động

Cụm từ
热函rè hán

热函: enthalpy; nhiệt enthalpy (nhiệt động học)

Cụm từ
热焓rè hán

热焓: enthalpy; nhiệt hàm (nhiệt động lực học)

Cụm từ
热核rè hé

热核: nhiệt hạch

Cụm từ
热河Rè hé

热河: Nhiệt Hà, tỉnh thời nhà Thanh bị bãi bỏ năm 1955 và chia vào Hà Bắc, Liêu Ninh và Nội Mông; ám chỉ khu nghỉ mát hoàng gia Thanh tại Thừa Đức…

Cụm từ
热核反应堆rè hé fǎn yìng duī

热核反应堆: lò phản ứng nhiệt hạch

Cụm từ
热核聚变反应rè hé jù biàn fǎn yìng

热核聚变反应: phản ứng nhiệt hạch tổng hợp

Cụm từ
热核武器rè hé wǔ qì

热核武器: vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân

Cụm từ
热红酒rè hóng jiǔ

热红酒: rượu vang hâm nóng

Cụm từ
热乎rè hu

热乎: ấm; nóng; ấm áp; nồng nhiệt

Cụm từ
热呼rè hu

热呼: biến thể của 熱乎|热乎[re4 hu5]

Cụm từ
热乎乎rè hū hū

热乎乎: ấm; (đồ ăn) nóng hổi; (nghĩa bóng) cảm xúc dâng trào

Cụm từ
热呼呼rè hū hū

热呼呼: biến thể của 熱乎乎|热乎乎[re4 hu1 hu1]

Cụm từ
热昏rè hūn

热昏: bị sốc nhiệt

Cụm từ