Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热播熱播

rè bō

热播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热播 trong tiếng Việt

phát sóng (hoặc được phát sóng) cho khán giả nhiệt tình; phát sóng (hoặc được phát sóng) và đạt tỷ lệ người xem cao

Tra từ liên quan