Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热炒热卖熱炒熱賣

rè chǎo rè mài

热炒热卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热炒热卖 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bán đồ ăn nóng vừa nấu; nghĩa bóng: dạy những gì vừa mới học được; nhiệt tình của người vừa mới cải đạo

Tra từ liên quan