Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热干面熱乾麵

rè gān miàn

热干面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热干面 trong tiếng Việt

mì ăn nóng, kèm các loại sốt như sốt mè và xì dầu – phổ biến ở Vũ Hán như một món ăn sáng hoặc ăn khuya

Tra từ liên quan