Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热插拔熱插拔

rè chā bá

热插拔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热插拔 trong tiếng Việt

thay thế nóng

Tra từ liên quan