热成层 là gì?
热成层 [rè chéng céng] có nghĩa là tầng nhiệt quyển.
Nghĩa của từ 热成层 trong tiếng Việt
tầng nhiệt quyển
Cách đọc và ghi nhớ 热成层
热成层 được đọc là rè chéng céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng nhiệt quyển”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .