Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热忱熱忱

rè chén

热忱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热忱 trong tiếng Việt

nhiệt tình; đam mê; nhiệt huyết; ấm áp

Tra từ liên quan