Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热尔韦熱爾韋

Rè ěr wéi

热尔韦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热尔韦 trong tiếng Việt

Gervais (tên); Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp

Tra từ liên quan